XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
酵母醇
[jiào mǔ chún] [酵 母 醇]
Lưu từ
Khác
zymosterol
Chữ trong từ
酵
jiào
men
母
mǔ
mẹ
醇
chún
cồn