钢钎[gāng qiān] [钢 钎]Lưu từKhácthanh khoan (mỏ); mũi khoanChữ trong từ钢gāngthép钎qiānmũi khoan (để khoan đá)Từ cùng chữ:钢琴gāng qínHSK 5đàn piano钢笔gāng bǐHSK 5bút máy钢铁gāng tiěHSK 5thép