铆钉[mǎo dīng] [铆 钉]Lưu từKhácđinh tánChữ trong từ铆mǎotán đinh钉dīngcái đinhTừ ghép:铆钉枪mǎo dīng qiāngsúng bắn đinh tánTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vítTừ cận nghĩa:饰钉shì dīngđinh tán (để trang trí quần áo, giày dép, thắt lưng, v.v.)