XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
铰刀
[jiǎo dāo] [铰 刀]
Lưu từ
Khác
dao chuốt; kéo
Chữ trong từ
铰
jiǎo
kéo
刀
dāo
dao
Từ cùng chữ:
剪刀
jiǎn dāo
HSK 5
kéo