XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
链锯
[liàn jù] [链 锯]
Lưu từ
Khác
máy cưa xích
Chữ trong từ
链
liàn
dây xích
锯
jù
cái cưa (lượng từ: 把 (bǎ))