链
[liàn]
dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m)
这里的线已经松了,拉链也有点卡。
zhè lǐ de xiàn yǐ jīng sōng le, lā liàn yě yǒu diǎn kǎ.Chỉ ở đây đã bị lỏng, khóa kéo cũng hơi kẹt.
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…你可以点击这个链接打开网页。
nǐ kě yǐ diǎn jī zhè ge liàn jiē dǎ kāi wǎng yè.Bạn có thể nhấp vào liên kết này để mở trang web.
我还不敢断定,不过拉链看起来不太牢固。
wǒ hái bù gǎn duàn dìng, bú guò lā liàn kàn qǐ lái bú tài láo gù.Mình chưa dám khẳng định, nhưng khóa kéo trông không chắc chắn lắm.
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…