双链[shuāng liàn] [双 链]Lưu từKhácmạch képChữ trong từ双shuānghai链liàndây xíchTừ ghép:双链核酸shuāng liàn hé suānaxit nucleic mạch képTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép项链xiàng liànHSK 9dây chuyền双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi