双链核酸[shuāng liàn hé suān] [双 链 核 酸]Lưu từKhácaxit nucleic mạch képChữ trong từ双shuānghai链liàndây xích核héhạt quả酸suānchuaTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótXem thêm (1)