手链
[shǒu liàn] [手 链]
vòng tay chuỗi; lượng từ: 条 (tiáo)
妹妹喜欢把彩色贝壳串成手链。
mèi mei xǐ huan bǎ cǎi sè bèi ké chuàn chéng shǒu liàn.Em gái thích xâu những chiếc vỏ sò nhiều màu sắc thành vòng tay.
妈妈送我一条金手链。
mā ma sòng wǒ yì tiáo jīn shǒu liàn.Mẹ tặng tôi một sợi vòng tay vàng.