拉链
[lā liàn] [拉 链]
dây kéo
这里的线已经松了,拉链也有点卡。
zhè lǐ de xiàn yǐ jīng sōng le, lā liàn yě yǒu diǎn kǎ.Chỉ ở đây đã bị lỏng, khóa kéo cũng hơi kẹt.
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…请把钥匙拴在书包的拉链上。
qǐng bǎ yào shi shuān zài shū bāo de lā liàn shàng.Xin hãy buộc chìa khóa vào khóa kéo của ba lô.
我还不敢断定,不过拉链看起来不太牢固。
wǒ hái bù gǎn duàn dìng, bú guò lā liàn kàn qǐ lái bú tài láo gù.Mình chưa dám khẳng định, nhưng khóa kéo trông không chắc chắn lắm.
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…