牵绳
[qiān shéng] [牵 绳]
dây kéo
嗯,比如出门必须牵绳,遛狗避开上下班高峰期,你觉得呢?
èn, bǐ rú chū mén bì xū qiān shéng, liú gǒu bì kāi shàng xià bān gāo fēng qī, nǐ jué de ne?Ừm, ví dụ ra ngoài phải xích dây, dắt chó tránh giờ cao điểm đi làm về, bạn thấy sao?
Trong bài: Đàm phán quy định nuôi thú cưng ở chung cư