牵制【牽制】
[qiān zhì] [牵 制]
kiểm soát; kiềm chế; hạn chế
约束、拖住使不能自由行动。
前锋队员通过灵活跑位牵制了对手主力,给队友创造了机会。
qián fēng duì yuán tōng guò líng huó pǎo wèi qiān zhì le duì shǒu zhǔ lì, gěi duì yǒu chuàng zào le jī huì.Cầu thủ tiền đạo dùng lối di chuyển linh hoạt để kiềm tỏa trụ cột đối phương, tạo cơ hội cho đồng đội.