锥[zhuī]Lưu từKháchình nón; cái dùi; khoanTừ ghép:冰锥bīng zhuīcột băng圆锥yuán zhuīhình nón改锥gǎi zhuīcây tua vít棱锥léng zhuīhình chóp (hình học)毛锥máo zhuībút lông (cũ)角锥jiǎo zhuīhình chóp锥台zhuī tái(toán) hình nón cụt锥套zhuī tàoống lót côn锥子zhuī zicái dùiXem thêm (9)Từ cận nghĩa:圆锥yuán zhuīhình nón锥形zhuī xínghình nón圆锥体yuán zhuī tǐhình nón圆锥形yuán zhuī xínghình nón圆锥状yuán zhuī zhuànghình nón