圆锥体[yuán zhuī tǐ] [圆 锥 体]Lưu từKháchình nónChữ trong từ圆yuánhình tròn锥zhuīhình nón体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhân圆满yuán mǎnHSK 4hài lòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:锥zhuīhình nón圆锥yuán zhuīhình nón锥形zhuī xínghình nón圆锥形yuán zhuī xínghình nón圆锥状yuán zhuī zhuànghình nón