角锥[jiǎo zhuī] [角 锥]Lưu từKháchình chópChữ trong từ角jiǎogóc锥zhuīhình nónTừ ghép:三角锥sān jiǎo zhuīhình chóp tam giác (toán học)Từ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giànhTừ cận nghĩa:棱锥léng zhuīhình chóp (hình học)