角逐
[jué zhú] [角 逐]
tranh giành; cạnh tranh; thi đấu
竞争胜负,相互较量。
两支顶尖球队将在决赛中展开激烈的角逐。
liǎng zhī dǐng jiān qiú duì jiāng zài jué sài zhōng zhǎn kāi jī liè de jué zhú.Hai đội bóng hàng đầu sẽ triển khai cuộc tranh giành nảy lửa trong trận chung kết.
经过激烈角逐,他的方案评分为优。
jīng guò jī liè jué zhú, tā de fāng àn píng fēn wéi yōu.Trải qua cuộc cạnh tranh quyết liệt, phương án của anh ấy được đánh giá xuất sắc.
经过连续三天的紧张角逐,预赛终于落下帷幕。
jīng guò lián xù sān tiān de jǐn zhāng jué zhú, yù sài zhōng yú luò xià wéi mù.Sau ba ngày tranh tài căng thẳng liên tiếp, vòng sơ khảo cuối cùng đã khép lại.