镁
[měi]
magiê (hoá học)
镁棒měi bàngthanh ferrocerium镁盐měi yánmuối magie镁砂měi shāmagie oxit (vật liệu chịu lửa)镁砖měi zhuāngạch magie (vật liệu chịu lửa)镁粉měi fěnbột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.)桂纶镁guì lún měiQuế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan氧化镁yǎng huà měioxit magiê MgO矽镁层xī měi céngsima (địa chất)硫酸镁liú suān měimagiê sunfat