氧化镁[yǎng huà měi] [氧 化 镁]Lưu từKhácoxit magiê MgOChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành镁měimagiê (hoá học)Từ ghép:氢氧化镁qīng yǎng huà měimagie hydroxit Mg(OH)2Từ cùng chữ:氧气yǎng qìHSK 6khí oxy