氢氧化镁[qīng yǎng huà měi] [氢 氧 化 镁]Lưu từKhácmagie hydroxit Mg(OH)2Chữ trong từ氢qīnghydrogen (hóa học)氧yǎngôxy (hóa học)化huàlàm thành镁měimagiê (hoá học)