桂纶镁[guì lún měi] [桂 纶 镁]Lưu từKhácQuế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài LoanChữ trong từ桂guìquế纶lúnphân loại镁měimagiê (hoá học)Từ cùng chữ:桂花guì huāHSK 7hoa quế