阜宁[fù níng] [阜 宁]Lưu từKháchuyện Funing ở Yancheng 盐城 (yán chéng), JiangsuChữ trong từ阜fùdồi dào宁nìngthà hơnTừ ghép:阜宁县fù níng xiànhuyện Funing ở Yancheng 盐城 (yán chéng), JiangsuTừ cùng chữ:安宁ān níngHSK 7yên bìnhTừ cận nghĩa:阜宁县fù níng xiànhuyện Funing ở Yancheng 盐城 (yán chéng), Jiangsu