阜康[fù kāng] [阜 康]Lưu từKhácFukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州 (chāng jí huí zú zì zhì zhōu), Tân CươngChữ trong từ阜fùdồi dào康kāngkhỏe mạnhTừ ghép:阜康市fù kāng shìFukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州 (c…Từ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe小康xiǎo kāngHSK 9khá giả