陕县[shǎn xiàn] [陕 县]Lưu từKháchuyện Thiểm, Tam Môn Hiệp 三门峡 (sān mén xiá), Hà NamChữ trong từ陕shǎnviết tắt của tỉnh Thiểm Tây 陕西县xiànhuyệnTừ ghép:宁陕县níng shǎn xiànhuyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây