宁陕县[níng shǎn xiàn] [宁 陕 县]Lưu từKháchuyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm TâyChữ trong từ宁nìngthà hơn陕shǎnviết tắt của tỉnh Thiểm Tây 陕西县xiànhuyệnTừ cùng chữ:宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh宁肯nìng kěnHSK 6thà rằng...宁可nìng kěHSK 8tốt hơn nên宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...Từ cận nghĩa:宁陕níng shǎnhuyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây