陨坑[yǔn kēng] [陨 坑]Lưu từKháchố va chạm thiên thạchChữ trong từ陨yǔnrơi坑kēnghốTừ cùng chữ:陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:陨石坑yǔn shí kēnghố va chạm thiên thạch