XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
隈
[wēi]
Lưu từ
Khác
vịnh; áo
Từ cận nghĩa:
海湾
hǎi wān
HSK 6
vịnh
渨
wēi
vịnh
湾
wān
vịnh
隩
yù
vịnh