雕敝[diāo bì] [雕 敝]Lưu từKhácbiến thể của 凋敝 (diāo bì)Chữ trong từ雕diāokhắc敝bìcủa tôi (lịch sự)Từ cùng chữ:雕刻diāo kèHSK 7khắc雕塑diāo sùHSK 7bức tượngTừ cận nghĩa:雕弊diāo bìbiến thể của 凋敝 (diāo bì)