雕鸮[diāo xiāo] [雕 鸮]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) Cú đại bàng châu Âu (Bubo bubo)Chữ trong từ雕diāokhắc鸮xiāocú mèo (bộ Strigiformes)Từ ghép:乌雕鸮wū diāo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng màu nâu (Bubo coromandus)林雕鸮lín diāo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)Từ cùng chữ:雕刻diāo kèHSK 7khắc雕塑diāo sùHSK 7bức tượng