雪莱[xuě lái] [雪 莱]Lưu từKhácShelley; viết tắt của 珀西·比希·雪莱 (pò xī · bǐ xī · xuě lái)Chữ trong từ雪xuětuyết莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)Từ cùng chữ:雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyết雪上加霜xuě shàng jiā shuāngHSK 9(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm