XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
雹块
[báo kuài] [雹 块]
Lưu từ
Khác
cục mưa đá
Chữ trong từ
雹
báo
mưa đá
块
kuài
cục
Từ cùng chữ:
板块
bǎn kuài
HSK 7
tấm