XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
霜淇淋
[shuāng qí lín] [霜 淇 淋]
Lưu từ
Khác
kem mềm
Chữ trong từ
霜
shuāng
sương giá
淇
qí
tên một con sông
淋
lín
xối