XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
霹雷
[pī léi] [霹 雷]
Lưu từ
Khác
tia sét
Chữ trong từ
霹
pī
tiếng sấm
雷
léi
sấm sét
Từ cùng chữ:
打雷
dǎ léi
HSK 4
sấm rền