打雷
[dǎ léi] [打 雷]
sấm rền; tiếng sấm
天空发出雷声
外面正在打雷,你别出去了。
wài miàn zhèng zài dǎ léi, nǐ bié chū qù le.Bên ngoài đang có sấm sét, bạn đừng đi ra ngoài.
夏天常常打雷,记得关好窗户。
xià tiān cháng cháng dǎ léi, jì de guān hǎo chuāng hù.Mùa hè hay có sấm, nhớ đóng cửa sổ cho kín.