鞘
[qiào]
vỏ kiếm; bao
出鞘chū qiào(kiếm v.v.) rút ra khỏi vỏ刀鞘dāo qiàovỏ kiếm卵鞘luǎn qiào(động vật học không xương sống) nang trứng叶鞘yè qiào(thực vật học) bao lá海鞘hǎi qiàoAscidiacea腱鞘jiàn qiào(giải phẫu) bao gân鞘翅qiào chìcánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh…鞘脂qiào zhīsphingolipid髓鞘suǐ qiàobao myelin (màng bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)