叶鞘[yè qiào] [叶 鞘]Lưu từKhác(thực vật học) bao láChữ trong từ叶yèlá鞘qiàovỏ kiếmTừ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])