叶子【葉子】
[yè zi] [叶 子]
lá (Lượng từ: 片[piàn]); (tiếng lóng) cần sa
植物的叶;口语中也指大麻
树上有绿叶子。
shù shàng yǒu lǜ yè zi.Trên cây có lá xanh.
片
这种植物叶子的叶筋非常清晰。
zhè zhòng zhí wù yè zi de yè jīn fēi cháng qīng xī.Đường gân lá của loại thực vật này rất rõ ràng.
许多昆虫把卵产在植物的叶子上。
xǔ duō kūn chóng bǎ luǎn chǎn zài zhí wù de yè zi shàng.Nhiều loài côn trùng đẻ trứng trên lá cây.
风把树上的叶子摇下来了。
fēng bǎ shù shàng de yè zi yáo xià lái le.Gió thổi lá trên cây rụng xuống.
