叶子板[yè zi bǎn] [叶 子 板]Lưu từKhác(Đài Loan) vè xe (ôtô)Chữ trong từ叶yèlá子zǐcon trai板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm