XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
鞘脂
[qiào zhī] [鞘 脂]
Lưu từ
Khác
sphingolipid
Chữ trong từ
鞘
qiào
vỏ kiếm
脂
zhī
mỡ