顼顼[xū xū] [顼 顼]Lưu từKhácnản lòng; thất vọngChữ trong từ顼xūâm đọc Đài Loan [xù]顼xūâm đọc Đài Loan [xù]Từ cận nghĩa:灰心huī xīnHSK 7nản lòng惘然wǎng ránnản lòng烦冤fán yuānnản lòng心灰意冷xīn huī yì lěngnản lòng心灰意懒xīn huī yì lǎnnản lòng