颓萎[tuí wěi] [颓 萎]Lưu từKhácbơ phờ; mất tinh thầnChữ trong từ颓tuíđổ nát萎wěihéoTừ cùng chữ:颓废tuí fèiHSK 9suy đồiTừ cận nghĩa:淹头搭脑yān tóu dā nǎobơ phờ