颓废【頹廢】
[tuí fèi] [颓 废]
suy đồi; chán nản; trầm cảm
意志消沉,精神萎靡
面对挫折,我们不能一直沉溺在颓废的情绪中。
miàn duì cuò zhé, wǒ men bù néng yì zhí chén nì zài tuí fèi de qíng xù zhōng.Đối mặt với trắc trở, chúng ta không thể cứ đắm chìm mãi trong tâm trạng chán nản, tiêu cực.
这篇文章批判了当时浇漓颓废的社会风气。
zhè piān wén zhāng pī pàn le dāng shí jiāo lí tuí fèi de shè huì fēng qì.Bài viết này phê phán phong khí xã hội bạc bẽo suy đồi thời bấy giờ.