XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

报废【報廢】

[bào fèi] [报 废]

loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)

因损坏或陈旧而废弃不用

这台老旧设备已经彻底损坏,只能申请报废。

zhè tái lǎo jiù shè bèi yǐ jīng chè dǐ sǔn huài, zhǐ néng shēn qǐng bào fèi.

Thiết bị cũ kỹ này đã hỏng hoàn toàn, chỉ có thể làm đơn xin thanh lý loại bỏ.