计划报废[jì huà bào fèi] [计 划 报 废]Lưu từKhácsự lỗi thời được lên kế hoạchChữ trong từ计jìtính toán划huáChèo (thuyền)报bàobáo废fèibãi bỏTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lực报废bào fèiHSK 7loại bỏ半途而废bàn tú ér fèiHSK 7bỏ dở giữa chừng (thành ngữ)计时jì shíHSK 8đo thời gian计策jì cèHSK 8mưu kế计较jì jiàoHSK 8bận tâmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:计划性报废jì huà xìng bào fèisự lỗi thời được lên kế hoạch