计策【計策】
[jì cè] [计 策]
mưu kế
谋略或对策。
面临如此严峻的市场竞争,团队必须尽快商讨出一套应对的计策。
miàn lín rú cǐ yán jùn de shì chǎng jìng zhēng, tuán duì bì xū jǐn kuài shāng tǎo chū yí tào yìng duì de jì cè.Đối mặt với sự cạnh tranh thị trường gay gắt như vậy, đội ngũ cần nhanh chóng bàn bạc ra một mưu kế đối phó.