颓废派[tuí fèi pài] [颓 废 派]Lưu từKháctrường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)Chữ trong từ颓tuíđổ nát废fèibãi bỏ派pàicửTừ cùng chữ:气派qì pàiHSK 8ấn tượng颓废tuí fèiHSK 9suy đồi