淹头搭脑[yān tóu dā nǎo] [淹 头 搭 脑]Lưu từKhácbơ phờChữ trong từ淹yānlàm ngập头tóuđầu搭dādựng脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não淹没yān mòHSK 6nhấn chìm首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuTừ cận nghĩa:颓萎tuí wěibơ phờ