颞骨[niè gǔ] [颞 骨]Lưu từKhácxương thái dương; os temporaleChữ trong từ颞nièxương thái dương (trên đầu người)骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xươngTừ cận nghĩa:颞nièxương thái dương (trên đầu người)