饵诱[ěr yòu] [饵 诱]Lưu từKhácnhử; dụ dỗChữ trong từ饵ěrbánh ngọt诱yòu(văn học) dụ dỗTừ cùng chữ:引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ