饺饵[jiǎo ěr] [饺 饵]Lưu từKháchá cảo; sủi cảo; giống như 饺子Chữ trong từ饺jiǎosủi cảo nhân thịt饵ěrbánh ngọtTừ cùng chữ:饺子jiǎo ziHSK 2sủi cảo诱饵yòu ěrHSK 9mồiTừ cận nghĩa:烧卖shāo màihá cảo (shao mai) hấp花饺huā jiǎohá cảo