烧卖[shāo mài] [烧 卖]Lưu từKháchá cảo (shao mai) hấp; cũng viết 烧麦 (shāo mài)Chữ trong từ烧shāođốt卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bán贩卖fàn màiHSK 7bán拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịt